Videoreef

/ri:f/

Tìm hiểu ý nghĩa đa dạng của từ reef trong tiếng Anh qua bài học chi tiết này. Từ reef không chỉ đơn thuần rạn san hô hay đá ngầm dưới biển còn mang những ý nghĩa chuyên ngành quan trọng trong địa chất hàng hải. Bài học sẽ hướng dẫn bạn cách sử dụng reef như một danh từ để chỉ vỉa quặng hoặc mép buồm, cũng như cách dùng như một động từ khi điều khiển tàu . Bạn cũng sẽ khám phá các thành ngữ thú vị như take in a reef để diễn đạt sự thận trọng trong cuộc sống. Mời bạn cùng theo dõi bài học để làm chủ từ vựng này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

reef
A sailor pulls a line to reef the mainsail in strong wind.