Videoregulate

/'regjuleit/

Từ regulate không chỉ đơn thuần điều chỉnh còn mang hàm ý kiểm soát hệ thống để đạt được sự ổn định. Cho bạn đang nói về việc vận hành một chiếc van nước hay cách chính phủ quản lý một ngành công nghiệp, từ vựng này đóng vai trò then chốt trong việc mô tả các quy trình vận hành chuẩn mực. Bạn đã bao giờ thắc mắc tại sao cụm từ heavily regulated lại thường xuyên xuất hiện trong lĩnh vực tài chính, hay làm thế nào để dùng từ này khi nói về việc kiểm soát cảm xúc cá nhân? Bài học này sẽ giúp bạn phân biệt các sắc thái từ điều tiết thiết bị đến thiết lập luật lệ. Hãy cùng theo dõi bài học chi tiết để làm chủ cách dùng từ này nhé.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "regulate"

Từ có nhắc đến "regulate"

regulate
The technician uses a knob to regulate the temperature of the water bath.