remain

/ri'mein/

remain một từ nhỏ nhưng rất hữu ích khi bạn muốn nóicòn lại”, “ở lại”, hoặcvẫn giữ một trạng thái”. Điểm thú vị remain thường nội động từ: không cần tân ngữ trực tiếp, nhưng lại kết hợp rất tự nhiên với trạng thái như seated, silent, unsolved. Trong bài học này, bạn sẽ thấy vì sao remain không hoàn toàn giống stay, khi nào dùng danh từ số nhiều remains để nói về phần còn lại, đồ thừa hay di tích, cách hiểu những cụm như It remains to be seen hoặc The fact remains that. Xem bài học đầy đủ để dùng remain tự nhiên chính xác hơn.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "remain"

remain
The old wooden chair remains in the corner of the quiet room.