Videorevision

/ri'viʤn/

Trong tiếng Anh, danh từ revision không chỉ đơn thuần sự xem lại hay duyệt lại một nội dung nào đó để tìm lỗi. Tùy vào ngữ cảnh, từ này còn mang những sắc thái quan trọng khác như việc tạo ra một bản chỉnh sửa mới hoặc thậm chí một hành động bắt buộc trong môi trường giáo dục. Việc hiểu cách dùng sẽ giúp bạn diễn đạt chính xác hơn trong cả văn viết học thuật lẫn giao tiếp công việc. Bạn biết khi nào nên dùng cấu trúc under revision hay sự khác biệt giữa việc thực hiện revision of revision to một kế hoạch không? Ngoài ra, chúng ta sẽ cùng khám phá cụm từ đặc biệt dùng để chỉ sự thay đổi mang tính triệt để cách phân biệt với các từ đồng nghĩa như amendment hay overhaul. Mời bạn theo dõi bài học chi tiết để làm chủ cách sử dụng danh từ này một cách tự nhiên nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

revision
The student makes careful revision notes in the margin of her textbook.