Videorhythm

/'riðm/

Từ rhythm không chỉ đơn thuần nhịp điệu trong âm nhạc hay thơ ca, còn mô tả sự nhịp nhàng của các chuyển động sự kiện lặp lại trong tự nhiên. Bạn có thể bắt gặp từ này khi nói về tiếng sóng biển êm dịu hay cách một công di chuyển uyển chuyển theo tiếng nhạc. Hiểu cách dùng từ này sẽ giúp bạn diễn đạt sự hài hòa của âm thanh hành động một cách tinh tế hơn. Tuy nhiên, bạn đã biết cách phân biệt rhythm với các từ gần nghĩa như beat, tempo hay cadence chưa? Liệu một người natural sense of rhythm thì sẽ khác biệt thế nào trong giao tiếp nghệ thuật? Chúng ta cũng sẽ khám phá những thành ngữ thú vị như rhythm of life để mô tả guồng quay cuộc sống hàng ngày. Hãy cùng theo dõi bài học chi tiết để làm chủ cách sử dụng từ vựng này nhé.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "rhythm"

rhythm
A conductor leads the orchestra with a clear rhythm.