Videorisky

/'risku/

Tìm hiểu cách sử dụng tính từ risky trong tiếng Anh để mô tả những tình huống liều lĩnh đầy rủi ro. Bài học này sẽ giúp bạn nắm vững nghĩa của từ, từ các dụ thực tế về đầu tài chính đến những quyết định mạo hiểm trong cuộc sống hàng ngày. Chúng ta cũng sẽ khám phá các cụm từ nâng cao như inherently risky, các từ đồng nghĩa như hazardous, những thành ngữ quan trọng liên quan đến rủi ro. Hãy cùng xem video để làm chủ cách dùng từ này một cách chính xác nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "risky"

Từ có nhắc đến "risky"

risky
Investing in that company is a risky decision.