Videoriven

/raiv/

Tìm hiểu cách sử dụng từ riven trong tiếng Anh để mô tả sự chia cắt đau đớn. Từ này không chỉ mang nghĩa đen bị chẻ toạc bởi ngoại lực còn diễn tả những trạng thái cảm xúc bị giày vò sâu sắc. Bài học sẽ hướng dẫn bạn các cấu trúc phổ biến như riven with riven by cùng các dụ thực tế trong văn chương. Hãy cùng xem video để nắm vững cách dùng từ vựng trang trọng này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

riven
A massive oak tree was riven by a lightning strike.