Videoséance

/'seksi/

Trong tiếng Pháp, từ séancemột danh từ rất phổ biến với nhiều sắc thái ý nghĩa khác nhau. Từ này không chỉ dùng để chỉ các buổi họp chính thức trong công việc hay chính trị mà còn được dùng rộng rãi để mô tả các buổi hoạt động cụ thể như tập thể thao, xem phim hoặc chụp ảnh. Bài học này sẽ giúp bạn phân biệt các cách dùng của séance, từ ngữ cảnh trang trọng đến văn phong thân mật hằng ngày. Bạn cũng sẽ được làm quen với các cụm từ cố định quan trọng những từ đồng nghĩa liên quan để làm phong phú thêm vốn từ vựng của mình. Mời bạn theo dõi bài học chi tiết.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "séance"

séance
La séance du conseil municipal commence à dix heures.