Videosavvy

/'sævi/

Trong bài học này, chúng ta sẽ khám phá từ savvy, một thuật ngữ cực kỳ hữu ích để chỉ sự am hiểu thực tế nhạy bén trong tiếng Anh. Bạn sẽ được tìm hiểu cách sử dụng từ này dưới nhiều vai trò khác nhau như danh từ, động từ tính từ thông qua các dụ cụ thể trong đời sống kinh doanh. Bài học cũng giới thiệu các cụm từ ghép phổ biến như tech-savvy hay media-savvy cùng các từ đồng nghĩa quan trọng để làm phong phú vốn từ của bạn. Hãy cùng xem video để nắm vững cách dùng từ savvy một cách tự nhiên chuyên nghiệp nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

savvy
A savvy shopper compares prices on a smartphone before buying.