shelter

/'ʃeltə/

Từ shelter không chỉ đơn thuần một danh từ chỉ nơi trú ẩn hay sự che chở trước những cơn bão của thiên nhiên. Trong tiếng Anh, từ vựng này còn đóng vai trò một động từ mạnh mẽ để diễn tả hành động bảo vệ ai đó hoặc tìm kiếm sự an toàn trong những tình huống khẩn cấp. Việc hiểu cách chuyển đổi linh hoạt giữa các từ loại sẽ giúp bạn giao tiếp tự nhiên chính xác hơn. Ngoài những ý nghĩa vật thông thường, bạn biết shelter còn xuất hiện trong các thuật ngữ chuyên ngành tài chính hay những thành ngữ đầy cảm xúc về sự bình yên? Từ việc mô tả một vịnh biển kín gió đến cách dùng trong đầu , từ vựng này mang những sắc thái thú vị người học thường bỏ lỡ. Hãy cùng khám phá chi tiết các cấu trúc đi kèm cách ứng dụng từ này vào đời sống trong bài học hôm nay.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

shelter
They built a temporary shelter from branches and leaves.