Videotaken

/teik/

Trong bài học này, chúng ta sẽ khám phá các khía cạnh đa dạng của từ taken, một quá khứ phân từ rất phổ biến trong tiếng Anh. Bạn sẽ được học từ những nghĩa cơ bản như đã được lấy, đã được mang đi cho đến các nghĩa mở rộng như bị chiếm đóng, bị mắc bệnh, hay thậm chí bị lôi cuốn bởi một điều đó. Video cũng đi sâu vào các cụm động từ quan trọng như taken in, taken up thành ngữ phổ biến taken for granted. Hãy cùng theo dõi để nắm vững cách sử dụng từ vựng này trong nhiều ngữ cảnh khác nhau một cách chính xác nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

taken
The child was taken ill with a fever.