Videotenant

/'tenənt/

tenant danh từ thường gặp khi nói về nhà ở, đất đai hoặc tài sản cho thuê: người trả tiền cho chủ sở hữu để được sử dụng một không gian trong một thời gian nhất định. Nhưng trong tiếng Anh, từ này không chỉ đơn giản người thuê nhà”; còn gợi đến tư cách trú, quyền lợi, mối quan hệ với landlord. Trong bài học, bạn sẽ thấy tenant đi tự nhiên với các cụm như new tenant, tenant’s home, các thuật ngữ hữu ích như sitting tenant hay tenant farmer. Bạn cũng sẽ biết khi nào nên phân biệt tenant với renter, lessee occupant. Xem video đầy đủ để dùng từ này chính xác hơn trong ngữ cảnh thực tế.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "tenant"

tenant
A tenant signs a new lease agreement with the landlord.