theatre

/'θiətə/

Từ theatre không chỉ đơn thuần một rạp hát hay nhà hát nơi chúng ta thưởng thức các vở nhạc kịch. Trong tiếng Anh, danh từ này còn mở rộng sang lĩnh vực nghệ thuật sân khấu, nghề diễn kịch thậm chí toàn bộ tập kịch bản của một tác giả nổi tiếng. Việc hiểu các lớp nghĩa này sẽ giúp bạn sử dụng từ vựng một cách linh hoạt chuyên nghiệp hơn trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Bạn đã bao giờ nghe đến cụm từ theatre of war hay lecture theatre chưa? Tại sao một từ liên quan đến nghệ thuật lại xuất hiện trong quân sự giáo dục đại học? Bài học này sẽ giải đáp những sắc thái thú vị đó, đồng thời phân biệt cách dùng theatre với các từ đồng nghĩa như playhouse hay stage. Hãy cùng theo dõi bài học chi tiết để làm chủ từ vựng đa năng này ngay hôm nay.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

theatre
The soldiers were deployed to the theatre of operations.