Videounpredictable

/'ʌnpri'diktəbl/

Học cách sử dụng tính từ unpredictable để mô tả những sự việc không thể đoán trước hoặc tính cách thất thường trong tiếng Anh. Bài học sẽ giúp bạn nắm vững định nghĩa, các dụ thực tế về thời tiết công việc, cùng các cấu trúc nâng cao như bản chất khó lường của một vấn đề. Ngoài ra, bạn sẽ được làm quen với các từ đồng nghĩa phổ biến những thành ngữ thú vị liên quan đến sự không chắc chắn. Hãy cùng xem video để làm phong phú thêm vốn từ vựng của mình ngay bây giờ.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

unpredictable
The weather in the mountains is unpredictable.