Videounravel

/ n'r v l/

Học cách sử dụng động từ unravel trong tiếng Anh để làm phong phú vốn từ vựng của bạn. Từ này không chỉ mang nghĩa đen tháo gỡ các sợi chỉ hay len bị rối, còn được dùng phổ biến với nghĩa bóng làm sáng tỏ những bí ẩn hoặc âm mưu phức tạp. Video sẽ hướng dẫn bạn chi tiết các cấu trúc ngoại động từ nội động từ của unravel thông qua những dụ thực tế như gỡ chỉ rối hay giải mã một vụ án. Hãy cùng xem bài học để nắm vững cách dùng từ này trong cả văn nói văn viết.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "unravel"

unravel
The child watches the old sweater unravel at the cuff.