Videowidth

/wid /

Từ width một danh từ quan trọng dùng để chỉ bề rộng hoặc bề ngang của một vật thể, thường khoảng cách ngắn hơn khi so sánh với chiều dài. Tuy nhiên, bạn biết rằng trong ngành may mặc hoặc khi nói về tư duy con người, từ này còn mang những sắc thái ý nghĩa đặc biệt khác không? Việc nắm vững cách sử dụng danh từ này sẽ giúp bạn mô tả mọi thứ từ kích thước đồ vật đến phạm vi kiến thức một cách chính xác. Trong bài học này, chúng ta sẽ khám phá cách dùng cấu trúc in width để mô tả số đo tìm hiểu sự khác biệt thú vị giữa với các từ gần nghĩa như breadth hay span. Liệu khi nào thì nên dùng khổ vải thay vì bề rộng thông thường? Hãy cùng theo dõi bài học chi tiết để làm chủ cách phối hợp từ vựng tự nhiên nhất nhé.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "width"

Từ có nhắc đến "width"

width
The carpenter measures the width of the wooden board.