vieilli
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Già nua, có dấu hiệu của tuổi tác: Dùng để mô tả người hoặc vật trông già đi, có vẻ ngoài của tuổi tác.
- Cũ kỹ, lỗi thời: Dùng để mô tả một thứ gì đó không còn hợp thời, đã lạc hậu so với hiện tại.
- Già đời, có nhiều kinh nghiệm (trong một lĩnh vực, tình trạng nào đó): Dùng để chỉ sự từng trải, lâu năm.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Un meuble vieilli par le temps. (Một món đồ gỗ bị thời gian làm cho già nua/cũ kỹ.)
- Une technologie vieillie. (Một công nghệ đã lỗi thời.)
- Un diplomate vieilli dans le métier. (Một nhà ngoại giao già đời trong nghề.)
Các cách sử dụng nâng cao
"vieilli avant l'âge": già trước tuổi.
- Il a l'air vieilli avant l'âge à cause des soucis. (Anh ấy trông già trước tuổi vì những lo toan.)
Dùng như tính từ trong văn phong trang trọng hoặc văn học để nhấn mạnh sự hao mòn của thời gian.
- Les pierres de la cathédrale, vieillies par les siècles. (Những viên đá của nhà thờ chính tòa, đã già nua qua nhiều thế kỷ.)
Biến thể và từ gần giống
Vieillir (động từ): già đi, trở nên cũ kỹ.
- Il vieillit bien. (Anh ấy già đi một cách đẹp đẽ / Anh ấy lão hóa tốt.)
Vieillissant (tính từ hiện tại phân từ): đang già đi.
- Une population vieillissante. (Một dân số đang già hóa.)
Vieillissement (danh từ): sự già đi, sự lão hóa.
- Le vieillissement de la peau. (Sự lão hóa của da.)
Từ đồng nghĩa
- Âgé: cao tuổi.
- Démodé: lỗi mốt.
- Désuet: cổ xưa, không còn dùng nữa.
- Expérimenté: có kinh nghiệm (cho nghĩa "già đời").
Từ trái nghĩa
- Jeune: trẻ trung.
- Moderne: hiện đại.
- Nouveau: mới.
- Novice: mới vào nghề, non kinh nghiệm.
tính từ
- già nua
- Visage vieillikhuôn mặt già nua
- cũ kỹ, lỗi thời
- Mot vieillitừ cũ kỹ
- Une mode vieilliemốt đã lỗi thời
- già đời (trong một nghề gì, trong một tình trạng nào)