failli
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Người vỡ nợ, người phá sản: Chỉ một cá nhân hoặc thương nhân không còn khả năng thanh toán các khoản nợ và bị tuyên bố phá sản theo luật định.
Tính từ:
- Vỡ nợ, phá sản: Mô tả tình trạng của một cá nhân hoặc doanh nghiệp đã mất khả năng thanh toán và chấm dứt hoạt động vì lý do tài chính.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Le tribunal a déclaré le commerçant failli. (Tòa án đã tuyên bố thương nhân đó là người phá sản.)
- Les créanciers poursuivent le failli. (Các chủ nợ đang truy đuổi người vỡ nợ.)
Tính từ:
- L'entreprise est déclarée faillie. (Công ty bị tuyên bố phá sản.)
- Un marchand failli doit céder ses biens. (Một thương nhân phá sản phải nhượng lại tài sản của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
Être en état de faillite: Ở trong tình trạng phá sản.
- La société est en état de faillite depuis un mois. (Công ty đã ở trong tình trạng phá sản được một tháng.)
Déclarer qqn failli: Tuyên bố ai đó phá sản.
- Le juge a déclaré l'entrepreneur failli. (Thẩm phán đã tuyên bố doanh nhân đó phá sản.)
Biến thể và từ gần giống
Faillite (nữ tính, danh từ): Sự phá sản, sự vỡ nợ.
- La faillite de la banque a choqué le pays. (Sự phá sản của ngân hàng đã gây chấn động cả nước.)
Faillir (động từ): Suýt nữa, xém, hầu như (làm gì đó).
- J'ai failli tomber. (Tôi suýt nữa thì ngã.) Lưu ý: Đây là một từ đồng âm với nghĩa hoàn toàn khác.
Từ đồng nghĩa
- Banqueroutier (danh từ và tính từ): Người vỡ nợ, kẻ phá sản (thường mang sắc thái tiêu cực hơn, có thể ám chỉ sự gian lận).
- Insolvable (tính từ): Không có khả năng thanh toán, mất khả năng chi trả.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) đặc thù nào cho từ 'failli' vì đây chủ yếu là danh từ/tính từ.
Thành ngữ liên quan
Tomber en faillite: Rơi vào cảnh phá sản.
- Plusieurs petites boutiques sont tombées en faillite. (Nhiều cửa hàng nhỏ đã rơi vào cảnh phá sản.)
Être au bord de la faillite: Ở bờ vực phá sản.
- L'entreprise familiale est au bord de la faillite. (Doanh nghiệp gia đình đang ở bờ vực phá sản.)
danh từ
- người vỡ nợ, người phá sản
tính từ
- vỡ nợ, phá sản