vieil

Học thuật
Thân thiện
vieil

Un vieil ami offre un cadeau à un enfant.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Dạng biến thể của "vieux": "Vieil" là dạng tính từ chỉ sự kỹ, già, lâu năm, được sử dụng trước một danh từ giống đực bắt đầu bằng nguyên âm hoặc "h" câm. có nghĩa tương tự như "vieux" nhưng thay đổi hình thức để phù hợp với âm thanh.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • C'est un vieil ami. (Đómột người bạn .)
    • Il habite dans un vieil immeuble. (Anh ấy sống trong một tòa nhà .)
    • J'ai acheté un vieil ordinateur. (Tôi đã mua một cái máy tính .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vieil" trong các cụm từ cố định: Thường xuất hiện trong các cách diễn đạt quen thuộc.
    • un vieil homme (một ông già)
    • le Vieil Continent (châu Âu - Lục địa Già)
Biến thể từ gần giống
  • Vieux/Vieille (adj): , già. Đâydạng gốc của tính từ.

    • un vieux livre (một cuốn sách ) - danh từ giống đực bắt đầu bằng phụ âm.
    • une vieille maison (một ngôi nhà ) - danh từ giống cái.
  • Âgé(e) (adj): Cao tuổi, lớn tuổi (nhấn mạnh vào tuổi tác).

    • un homme âgé (một người đàn ông cao tuổi)
Từ đồng nghĩa
  • Ancien(ne): , xưa, cổ (có thể chỉ vật từ lâu đời hoặc chức vụ ).
  • Âgé(e): Già, cao tuổi.
  • Démodé(e): Lỗi thời, không còn hợp thời trang.
Lưu ý sử dụng
  • Vieil chỉ được dùng trước một danh từ giống đực số ít bắt đầu bằng nguyên âm (a, e, i, o, u, y) hoặc "h" câm.
  • Trước danh từ giống đực bắt đầu bằng phụ âm hoặc "h" đọc, dùng vieux.
  • Đối với danh từ giống cái, luôn dùng vieille, bất kể âm đầu.
vieil

Un vieil ami offre un cadeau à un enfant.

tính từ
  1. xem vieux
    • Un vieil ami
      một người bạn