dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Pháp - Việt
vieux
««
«
1
2
»
»»
Words Mentioning "vieux"
đồ bỏ
phệ
phều phào
phụ
quẳng
quyện
rích
sáng
sáng mắt
sóm sém
sư cụ
tàng tàng
tha
thân bằng
thanh lí
thay
tóc
tôn trọng
tra
trần bì
trân cam
trần mễ
trẻ
trẻ già
trở chứng
trối già
trối trăng
tuổi
tuổi hạc
u hoài
ương gàn
vẻ
vẻ
về già
vú bõ
xao động
xao động
yên hưởng
««
«
1
2
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...