vieux
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Pháp - Việt
›
vieux
vieux
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
««
«
1
2
»
»»
Words Mentioning "vieux"
đồ bỏ
phệ
phều phào
phụ
quẳng
quyện
rích
sáng
sáng mắt
sóm sém
sư cụ
tàng tàng
tha
thân bằng
thanh lí
thay
tóc
tôn trọng
tra
trần bì
trân cam
trần mễ
trẻ
trẻ già
trở chứng
trối già
trối trăng
tuổi
tuổi hạc
u hoài
ương gàn
vẻ
vẻ
về già
vú bõ
xao động
xao động
yên hưởng
««
«
1
2
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...