dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Pháp - Việt
vieux
««
«
1
2
»
»»
Words Mentioning "vieux"
an hưởng
bác
bạch
bạch đầu quân
bẩn
bảo dưỡng
bắt quyết
be
bô
bõ già
bố già
bô lão
bợm già
bóng hạc
boong-ke
bủ
ca cẩm
cà cộ
cải tân
cáo già
cậy
chẳng kẻo
chắt chiu
chết yểu
chú thích
cổ
cốc đế
cố cựu
cỗi
cổ kính
cổ lai
cố lão
cọm già
cổ ngạn
cổ thi
cổ tích
cổ xưa
cũ
cũ càng
cũ kĩ
cựu
cựu binh
cựu học
cựu nho
cựu thế giới
cựu trào
da mồi
dưỡng lão
đẹp lão
già
già cả
già khọm
già khụ
già lão
già nua
già sọm
giẻ rách
ke
khỉ già
kì mục
lẩm bẩm
lẩm cẩm
làm nhàm
làm ra vẻ
lẫn
lẫn cẫn
lão
lão bộc
lão dân quân
lão mưu
lão nông
lão đồng chí
lão sư
lão thần
lão thành
lão trượng
láu cá
lấy lẽ
long
mê
mèm
mê sách
mớ
mới
mọt già
ngày xưa
người già
nhắc lại
nón mê
nuối
««
«
1
2
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...