vitré
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có kính, được lắp kính: Dùng để mô tả một ô cửa sổ, cửa ra vào hoặc bề mặt nào đó được làm bằng kính hoặc có kính.
- (Thuộc về) thể kính: Trong giải phẫu học, từ này chỉ một bộ phận trong mắt có hình dạng và tính chất trong suốt như thủy tinh.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La porte est vitrée. (Cánh cửa có kính / được lắp kính.)
- Une cloison vitrée sépare les deux bureaux. (Một vách ngăn bằng kính chia tách hai văn phòng.)
- L'humeur vitrée est un gel transparent dans l'œil. (Thể kính là một chất gel trong suốt trong mắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Baie vitrée": Cụm danh từ chỉ một ô cửa sổ lớn, thường từ trần đến sàn, được lắp kính.
- Le salon s'ouvre sur une baie vitrée. (Phòng khách mở ra một ô cửa sổ lớn có kính.)
"Corps vitré": Thuật ngữ giải phẫu chỉ "thể kính", phần chất lỏng dạng gel lấp đầy khoảng trống giữa thủy tinh thể và võng mạc trong nhãn cầu.
Biến thể và từ gần giống
Vitrer (động từ): Lắp kính, tráng men.
- Il faut vitrer cette fenêtre. (Cần phải lắp kính cho cửa sổ này.)
Vitrage (danh từ): Việc lắp kính; hệ thống kính (cửa sổ, cửa ra vào).
- Le vitrage de la véranda est ancien. (Hệ thống kính của gian phòng kính đã cũ.)
Vitreux/vitreuse (tính từ): Có tính chất như thủy tinh, trong suốt và cứng.
- Un regard vitreux. (Một cái nhìn đờ đẫn / thủy tinh thể.)
Từ đồng nghĩa
- En verre: Bằng thủy tinh (nhấn mạnh chất liệu).
- Transparent: Trong suốt (nhấn mạnh đặc tính).
Ghi chú về cách dùng
- "Vitré" thường được dùng như một tính từ bổ nghĩa cho danh từ chỉ các cấu trúc có kính (cửa, tường, vách ngăn).
- Trong ngữ cảnh giải phẫu (corps vitré, humeur vitrée), đây là một thuật ngữ chuyên môn cố định.
- Cách dùng cổ "électricité vitrée" (điện xát thủy tinh, điện dương) ngày nay rất hiếm gặp.
tính từ
- có kính
- Baie vitréelỗ cửa có kính
- (giải phẫu) (như) kính
- Corps vitréthể kính
- électricité vitrée(từ cũ, nghĩa cũ) điện xát thủy tinh, điện dương