viola

/vi'oulə/
Học thuật
Thân thiện
viola

A musician plays a gentle melody on a viola.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Âm nhạc):
    • Đàn viola: Một nhạc cụ dây dùng vĩ, hình dáng giống như đàn violin nhưng kích thước lớn hơn một chút âm vực trầm hơn, thường được chỉnh dây xuống một quãng năm so với violin.
  2. Danh từ (Thực vật học):
    • Chi Hoa tím (Viola): Một chi thực vật hoa lớn, bao gồm nhiều loài cây thân thảo sống lâu năm hoặc một năm, thường được gọi chung hoa tím hoặc pansy.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Âm nhạc):
    • She plays the viola in the city orchestra. ( ấy chơi đàn viola trong dàn nhạc giao hưởng của thành phố.)
    • The viola's sound is deeper and mellower than the violin's. (Âm thanh của đàn viola trầm ấm hơn so với đàn violin.)
  • Danh từ (Thực vật học):
    • The garden was filled with colorful violas. (Khu vườn ngập tràn những cây hoa tím đủ màu sắc.)
    • Viola is a large genus that includes many common garden flowers. (Chi Viola một chi lớn bao gồm nhiều loài hoa vườn phổ biến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Viola section": Bộ phận viola (trong dàn nhạc).
    • He is the principal of the viola section. (Anh ấy nghệ sĩ chính của bộ phận viola.)
  • "Wild viola": Hoa tím dại.
    • We found some wild violas growing by the stream. (Chúng tôi tìm thấy vài cây hoa tím dại mọc bên bờ suối.)
Biến thể từ gần giống
  • Violist (n): Người chơi đàn viola.
    • The violist performed a beautiful solo. (Nghệ sĩ viola đã trình diễn một bản độc tấu tuyệt đẹp.)
  • Violaceous (adj): (Thuộc về thực vật) màu tím hoa cà; thuộc họ Hoa tím (Violaceae).
    • The flower has a violaceous hue. (Bông hoa sắc tím hoa cà.)
Từ đồng nghĩa
  • Âm nhạc: Alto (trong ngữ cảnh chỉ giọng hát hoặc nhạc cụ âm vực tương đương, như "alto clef" - khóa alto dùng cho viola).
  • Thực vật học: Pansy (một loài phổ biến trong chi Viola), Violet (tên gọi chung cho nhiều loài trong chi này).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ này)

viola

A musician plays a gentle melody on a viola.

danh từ
  1. (âm nhạc) đàn antô
  2. (thực vật học) cây hoa tím