voyeur

/vwɑ:'jə/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Kẻ nhìn trộm: Người hành vi bí mật quan sát người khác, đặc biệt khi họ đang cởi quần áo hoặc đang quan hệ tình dục, để thỏa mãn tình dục.
    • Người xem: (Nghĩa , ít dùng) Người quan sát một sự việc, một cảnh tượng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • La police a arrêté un voyeur dans le parc. (Cảnh sát đã bắt một kẻ nhìn trộm trong công viên.)
    • Il a été accusé d'être un voyeur après avoir été surpris en train d'épier ses voisins. (Anh ta bị buộc tộikẻ nhìn trộm sau khi bị bắt gặp đang rình mò hàng xóm.)
    • Dans son sens ancien, un voyeur était simplement un spectateur. (Theo nghĩa , một "voyeur" đơn giản chỉmột người xem.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Voyeurisme": Chủ nghĩa voyeur, hành vi thích nhìn trộm.

    • Le voyeurisme est un trouble psychologique et un délit. (Chứng thích nhìn trộmmột rối loạn tâm một hành vi phạm tội.)
  • "Regard de voyeur": Cái nhìn của kẻ nhìn trộm, ám chỉ một cách nhìn tò mò, xâm phạm vào đời tư.

    • Certains médias ont un regard de voyeur sur la vie des célébrités. (Một số phương tiện truyền thông cái nhìn xâm phạm như kẻ nhìn trộm vào đời sống của những người nổi tiếng.)
Biến thể từ gần giống
  • Voyeurisme (danh từ giống đực): Hành vi hoặc xu hướng voyeur.
  • Voyeuristique (tính từ): Thuộc về hoặc tính chất voyeur.
    • Un film au style voyeuristique. (Một bộ phim theo phong cách voyeur.)
Từ đồng nghĩa
  • Épieur: Kẻ rình mò.
  • Observateur clandestin: Người quan sát lén lút.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "voyeur")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "voyeur")

danh từ giống đực
  1. kẻ nhìn trộm (hành vi dâm dục)
  2. (từ , nghĩa ) người xem