voyer

Học thuật
Thân thiện
voyer

Un homme regarde le voyer au bord de la route.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Viên lục lộ (từ , nghĩa ): "Voyer" là một từ cổ trong tiếng Pháp, dùng để chỉ một viên chức nhiệm vụ giám sát bảo trì các con đường, đường phố đôi khicác công trình công cộng trong một khu vực nhất định, thường là ở cấp địa phương.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le voyer était responsable de l'entretien des chemins ruraux. (Viên lục lộ chịu trách nhiệm bảo trì các con đường nông thôn.)
    • On a consulté les archives du voyer pour retrouver le tracé de l'ancienne route. (Người ta đã tra cứu hồ sơ lưu trữ của viên lục lộ để tìm lại lộ trình của con đường .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Voyer"một thuật ngữ lịch sử, chủ yếu xuất hiện trong các văn bản cổ, sách lịch sử, hoặc khi nghiên cứu về tổ chức hành chính thời xưa của Pháp. Ngày nay, chức năng này đã được thay thế bởi các cơ quan hiện đại như dịch vụ công chính ().
Biến thể từ gần giống
  • Voirie (n.f): Cơ quan hoặc dịch vụ phụ trách đường sá, hệ thống đường bộ.
    • La voirie municipale a déneigé les rues. (Cơ quan công chính thành phố đã dọn tuyết trên đường phố.)
Từ đồng nghĩa
  • Inspecteur des routes: Thanh tra đường bộ.
  • Officier de la voirie: Viên chức phụ trách đường sá.
voyer

Un homme regarde le voyer au bord de la route.

danh từ giống đực
  1. (từ , nghĩa ) viên lục lộ