vời
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Khoảng nước rộng, lòng sông: Chỉ phần nước rộng lớn, thường là ở giữa dòng sông, xa bờ.
- Khoảng cách rất xa: Chỉ sự xa cách về không gian hoặc thời gian.
Động từ (cổ, ít dùng):
- Mời, triệu tập: Hành động mời gọi, triệu tập một cách trang trọng, thường là của bậc vua chúa.
- Vẫy tay ra hiệu mời: Dùng cử chỉ tay để mời gọi ai đó.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Thuyền đã ra đến giữa vời. (Con thuyền đã ra đến giữa dòng sông rộng.)
- Hai miền cách vời. (Hai miền cách xa nhau.)
Động từ:
- Được vua vời đến. (Được nhà vua triệu tập đến.)
- Vời ngồi. (Vẫy tay mời ngồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"xa vời": rất xa, khó với tới, thường dùng với nghĩa bóng chỉ điều gì đó khó đạt được hoặc không thực tế.
- Những ước mơ xa vời. (Những ước mơ quá xa vời, khó thành hiện thực.)
"mênh mông bát ngát vời": cụm từ thơ ca, diễn tả không gian rộng lớn, mênh mông đến vô tận.
- Biển cả mênh mông bát ngát vời. (Biển cả rộng lớn mênh mông.)
Biến thể và từ gần giống
- Xa vời (tính từ): rất xa, không thiết thực.
- Vời vợi (tính từ): cao vút, xa tít; thường dùng để chỉ độ cao hoặc khoảng cách rất lớn, hoặc cảm xúc, nỗi nhớ da diết.
- Nỗi nhớ vời vợi. (Nỗi nhớ da diết, mênh mang.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nghĩa khoảng nước): lòng sông, dòng nước.
- Danh từ (nghĩa khoảng cách): xa cách, khoảng cách.
- Động từ: mời, triệu tập, vẫy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có cụm động từ phổ biến trong tiếng Việt hiện đại)
Thành ngữ liên quan
- "Trông vời cố quốc": Nhìn về phương xa nơi quê hương cũ; diễn tả nỗi nhớ quê hương da diết. (Thường gặp trong văn học cổ).
- Lòng buồn trông vời cố quốc. (Lòng buồn nhìn về chốn quê hương xa xôi.)
- khoảng nước rộng, lòng sông