vụn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Ở trạng thái bị vỡ, gãy, cắt hoặc xé thành nhiều mảnh, mẩu nhỏ, có hình dạng và kích thước không đều nhau. Trạng thái này thường là kết quả của một tác động làm vỡ vụn.
- Ở trạng thái là những đơn vị nhỏ bé, những thứ lặt vặt, không có giá trị lớn hoặc không đáng kể. Thường dùng để chỉ vật chất hoặc những vấn đề nhỏ nhặt.
Danh từ:
- (Kết hợp hạn chế) Những mảnh, mẩu nhỏ (nói khái quát). Thường dùng kết hợp với một danh từ khác để chỉ loại vụn cụ thể.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Sau trận động đất, con đường phủ đầy gạch vụn. (Chỉ những mảnh gạch nhỏ do vỡ ra.)
- Cô ấy xé vụn lá thư rồi ném vào thùng rác. (Hành động làm cho tờ giấy thành nhiều mảnh nhỏ.)
- Anh ta chỉ có một ít tiền vụn trong túi. (Chỉ số tiền nhỏ, lẻ.)
- Cuộc trò chuyện toàn những chuyện vụn vặt, không có gì quan trọng. (Chỉ những câu chuyện nhỏ nhặt, không đáng kể.)
Danh từ:
- Đứa trẻ nhặt những vụn bánh mì trên bàn cho chim ăn. (Chỉ những mẩu bánh mì nhỏ.)
- Công nhân quét sạch vụn thủy tinh trên sàn nhà. (Chỉ những mảnh thủy tinh nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "nát vụn": vỡ ra thành những mảnh rất nhỏ, tơi ra như bột.
- Chiếc bánh quy để lâu ngày đã nát vụn.
- "tan vụn" (dùng trong văn chương, ẩn dụ): tan biến, sụp đổ hoàn toàn thành những thứ không đáng kể.
- Giấc mơ của hắn tan vụn sau một đêm.
- "chuyện vụn" (khẩu ngữ): những câu chuyện nhỏ nhặt, tầm phào.
- Thôi, đừng kể chuyện vụn nữa.
Biến thể và từ gần giống
- Vụn vặt (tính từ): nhỏ nhặt, lặt vặt, không có giá trị lớn hoặc không quan trọng.
- Anh ấy luôn bận tâm đến những công việc vụn vặt trong gia đình.
- Vỡ vụn (động từ): hành động làm cho một vật vỡ ra thành nhiều mảnh nhỏ.
- Chiếc ly rơi xuống đất vỡ vụn.
Từ đồng nghĩa
- Tính từ:
- Nhỏ: có kích thước không lớn.
- Lặt vặt: gồm nhiều thứ nhỏ, không quan trọng.
- Mạt: rất nhỏ, vụn (thường dùng trong "cám mạt", "vụn mạt").
- Danh từ (chỉ mảnh nhỏ):
- Mảnh: một phần nhỏ tách ra từ vật lớn.
- Mẩu: mảnh nhỏ, ngắn (thường dùng cho đồ ăn, gỗ).
- Mạt: những hạt, mảnh rất nhỏ (như "mạt cưa").
Các cụm từ liên quan
- Đồ vụn: những thứ linh tinh, nhỏ bé, không đáng giá.
- Cửa hàng tạp hóa bán đủ thứ đồ vụn.
- Tiền vụn: tiền lẻ, tiền có mệnh giá nhỏ.
- Để dành tiền vụn mua sách.
Thành ngữ, cách nói liên quan
- "Chuyện bé xé ra to": câu thành ngữ có liên quan đến ý nghĩa "vụn vặt", chỉ việc nhỏ nhưng bị thổi phồng, gây ra hậu quả lớn.
- "Kiến tha lâu cũng đầy tổ": tục ngữ có thể liên hệ với ý nghĩa tích lũy từ những thứ nhỏ bé (vụn) cũng trở nên lớn.
- I t. 1 Ở trạng thái là những mảnh, mẩu nhỏ, hình dạng, kích thước khác nhau, do bị cắt xé hoặc gãy vỡ ra. Đống gạch vụn. Mảnh vải vụn. Xé vụn tờ giấy. Nát vụn ra như bột. 2 Ở trạng thái là những đơn vị nhỏ bé, những cái nhỏ nhặt không có giá trị đáng kể. Mớ cá vụn. Món tiền vụn. Tán chuyện vụn (kng.).
- II d. (kết hợp hạn chế). Những mảnh, mẩu (nói khái quát). Vụn bánh. Vụn thuỷ tinh.