dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Việt
vụn
Words Mentioning "vụn"
băm
banh
bở
bổi
bụi
cám
cán
cát
cốm
dăm
ganh tị
giăm
giẻ
kết tầng
lắt nhắt
lèm bèm
lụn vụn
lý sự cùn
mạt
mạt cưa
mỡ cơm xôi
mụi
mủn
mùn
nát
nát vụn
nhỏ nhặt
phế vật
phiền toái
phóng khoáng
rác
sỏi
sự vụ
tả
tan
tán
tẩn mẩn
tản mát
tan nát
tạp nhạp
tẹp nhẹp
tế toái
than cám
thu lượm
thuốc lào
tro
tủn mủn
vơ
vốc
vụn
vụn vặt
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...