walking

/'wɔ:kiɳ/
Học thuật
Thân thiện
walking

The grocery store is within walking distance.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Hành động đi bộ, sự đi bộ: Chỉ hoạt động di chuyển bằng chân với tốc độ chậm hoặc vừa phải, thường để tập thể dục, thư giãn hoặc di chuyển quãng đường ngắn.
    • Hành động đi dạo: Chỉ việc đi bộ một cách thong thả, thường để nghỉ ngơi, ngắm cảnh.
  2. Tính từ:

    • Dùng để đi bộ: Mô tả thứ đó phù hợp hoặc liên quan đến việc đi bộ.
    • Đi dạo: Mô tả trạng thái đang đi bộ thư giãn.
    • khả năng đi lại: (Trong một số ngữ cảnh) Mô tả một người hoặc sinh vật có thể đi lại được.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • I enjoy a brisk walking in the park every morning. (Tôi thích đi bộ nhanh trong công viên mỗi sáng.)
    • Her favorite activity is walking along the beach. (Hoạt động yêu thích của ấy đi dạo dọc bãi biển.)
  • Tính từ:

    • She bought a pair of comfortable walking shoes. ( ấy đã mua một đôi giày đi bộ thoải mái.)
    • We saw a walking tour group in the old quarter. (Chúng tôi thấy một đoàn tham quan đi bộ trong khu phố cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "within walking distance": trong khoảng cách có thể đi bộ được, rất gần.

    • The supermarket is within walking distance from my house. (Siêu thị cách nhà tôi một quãng có thể đi bộ được.)
  • "walking encyclopedia" (thành ngữ): chỉ người kiến thức rất rộng về nhiều lĩnh vực.

    • Ask John about history; he's a walking encyclopedia. (Hãy hỏi John về lịch sử; anh ấy một bách khoa toàn thư biết đi đấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Walk (động từ/noun): đi bộ; cuộc đi bộ.
  • Walker (danh từ): người đi bộ; khung tập đi.
  • Walkable (tính từ): có thể đi bộ được (chỉ đường phố, khu vực).
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Stroll (cuộc đi dạo), hike (cuộc đi bộ đường dài), ambulation (sự đi lại - từ trang trọng).
  • Tính từ: Ambulatory (có thể đi lại được), peripatetic (lang thang, đi đây đi đó).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Lưu ý: "walking" danh từ/ tính từ, không phải động từ. Các cụm động từ thuộc về động từ gốc "walk") - Walk around: đi loanh quanh, đi dạo xung quanh. - Walk away: bỏ đi, rời đi. - Walk into: đi vào (một cách vô tình hoặc bất ngờ).

Thành ngữ liên quan
  • A walking disaster: chỉ người luôn gây ra rắc rối hoặc gặp phải những tình huống hỗn độn.
    • Be careful with him in the kitchen; he's a walking disaster. (Cẩn thận với anh ta trong bếp nhé; anh ta một thảm họa biết đi đấy.)
walking

The grocery store is within walking distance.

danh từ
  1. sự đi, sự đi bộ
  2. sự đi dạo
tính từ
  1. đi bộ
  2. đi dạo

Idioms

  • walking delegate
    đại diện công đoàn (đi xuống các cơ sở, đi gặp bọn chủ...)
  • walking gentleman (lady)
    diễn viên nam (nữ) đóng vai cho có mặt (không cần tài lắm)