wok
Định nghĩa
Danh từ: - Chảo võng, chảo đáy cong: "wok" là một loại chảo có đáy tròn và lòng sâu, thường được làm bằng kim loại, dùng để xào, chiên, rán, đặc biệt trong ẩm thực Trung Hoa. Đặc điểm nổi bật là đáy cong giúp nhiệt lan tỏa đều và dễ dàng đảo thức ăn.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy xào rau trong một cái chảo võng nóng.)
- (Một cái chảo võng truyền thống được làm bằng thép carbon.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to use a wok": sử dụng chảo võng.
- He learned to use a wok properly for authentic Chinese dishes. (Anh ấy học cách sử dụng chảo võng đúng cách cho các món ăn Trung Hoa chính thống.)
"wok hei" (thuật ngữ chuyên ngành): hương vị "khói lửa" đặc trưng khi xào ở lửa lớn trong chảo võng.
- The secret of good fried rice is achieving wok hei. (Bí quyết của món cơm rang ngon là đạt được hương vị "khói lửa" từ chảo võng.)
Biến thể và từ gần giống
Wokking (n): hành động nấu ăn bằng chảo võng.
- Wokking requires high heat and quick movements. (Nấu bằng chảo võng đòi hỏi lửa lớn và động tác nhanh.)
Wok-fry (v): xào bằng chảo võng.
- You can wok-fry any vegetable for a healthy meal. (Bạn có thể xào bất kỳ loại rau nào bằng chảo võng để có bữa ăn lành mạnh.)
Từ đồng nghĩa
- Chảo sâu lòng: loại chảo có thành cao, tương tự nhưng không nhất thiết có đáy cong.
- Chảo xào: chảo chuyên dụng cho món xào.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Wok up: nấu nhanh bằng chảo võng (thường dùng trong ẩm thực đường phố).
- The chef woked up a batch of noodles in minutes. (Đầu bếp đã xào nhanh một mẻ mì trong vài phút.)
Wok out: nấu xong bằng chảo võng.
- He woked out the stir-fry just before serving. (Anh ấy đã xào xong món xào ngay trước khi dọn ra.)
Thành ngữ liên quan
- "to have a wok on the stove": đang nấu ăn hoặc chuẩn bị bữa ăn.
- She always has a wok on the stove for quick dinners. (Cô ấy luôn có chảo võng trên bếp cho những bữa tối nhanh.)