xáy

  1. creuser (la terre)
  2. broyer légèrement
    • Xáy trầu
      broyer légèrement une chique de bétel (pour les vieilles)
  3. détacher
    • Xáy miếng bánh chưng
      détacher un morceau d'un gâteau de riz gluant

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

xáy
Một người đàn ông dùng tay xáy một miếng bánh chưng từ chiếc bánh lớn.