xõa

xõa

Cô ấy xõa mái tóc dài sau một ngày búi chặt.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Buông lỏng, để cho rủ xuống một cách tự nhiên, không buộc lại: Chỉ hành động để cho một thứ đó dài mềm (như tóc, vải) rơi xuống tự do, không bị cột, búi hay vén lên.
    • Thả lỏng, không gò bó: (Nghĩa bóng, thông tục) Chỉ trạng thái hoặc hành động buông bỏ mọi lo lắng, quy tắc để thư giãn, tận hưởng một cách thoải mái.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • ấy xõa mái tóc dài sau một ngày búi chặt. ( ấy để mái tóc dài rủ xuống sau một ngày búi chặt.)
    • Tấm rèm xõa xuống sàn nhà. (Tấm rèm buông dài xuống sàn nhà.)
    • Cuối tuần rồi, chúng ta cứ xõa đi, đừng nghĩ ngợi công việc nữa. (Cuối tuần rồi, chúng ta cứ thả lỏng đi, đừng nghĩ ngợi công việc nữa.)
    • Cứ xõa hết mình trong bữa tiệc. (Cứ thoải mái hết mình trong bữa tiệc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Xõa" như một tính từ (trong khẩu ngữ): Được dùng để miêu tả một phong cách, tâm trạng hoặc không khí rất thoải mái, tự do.

    • Phong cách sống của anh ấy rất xõa. (Phong cách sống của anh ấy rất thoải mái, phóng khoáng.)
    • Bữa gặp mặt hôm nay thật xõa vui vẻ. (Bữa gặp mặt hôm nay thật thoải mái vui vẻ.)
  • "Xõa" với nghĩa tiêu xài, hưởng thụ (khẩu ngữ): Thể hiện việc chi tiêu, ăn uống một cách thoải mái, không tính toán quá nhiều.

    • Hôm nay được thưởng, tôi quyết định xõa một bữa thật sang. (Hôm nay được thưởng, tôi quyết định chi một bữa thật sang trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Xõa xị (tính từ, khẩu ngữ): Nhấn mạnh sự thoải mái, dễ chịu đến mức tối đa.

    • Kỳ nghỉ này tôi sẽ sống xõa xị bên bãi biển. (Kỳ nghỉ này tôi sẽ sống cực kỳ thoải mái bên bãi biển.)
  • Buông xõa (động từ): Có nghĩa tương tự, thường dùng cho tóc hoặc vật dài.

    • Mái tóc ấy buông xõa trên vai. (Mái tóc ấy buông dài trên vai.)
Từ đồng nghĩa
  • Buông thả: Buông lỏng, để cho tự do (thường dùng cho tóc, vật dài hoặc trong một số ngữ cảnh nghĩa bóng).
  • Thả lỏng: Làm cho lỏng ra, không căng thẳng (dùng cho cơ thể, tinh thần).
  • Phóng khoáng: Rộng rãi, thoải mái, không câu nệ (về tính cách, lối sống).
Từ trái nghĩa
  • Búi: Tết, vấn tóc lên.
  • Cột: Buộc chặt lại.
  • Gò bó: Bắt phải theo khuôn phép, làm mất tự do.
  • Kìm nén: Kiềm chế, không để cho bộc lộ ra.
Thành ngữ/Cụm từ liên quan
  • Sống xõa: Lối sống thoải mái, vui vẻ, không quá lo lắng về tương lai hay các quy tắc.

    • Giới trẻ hiện nay xu hướng thích sống xõa. (Giới trẻ hiện nay xu hướng thích lối sống thoải mái.)
  • Xõa tóc: Cụm từ cụ thể chỉ hành động để tóc rủ xuống tự nhiên.

    • Sau khi gội đầu, ấy thích xõa tóc cho khô. (Sau khi gội đầu, ấy thích để tóc rủ xuống cho khô.)