xem
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Việt - Pháp
›
xem
xem
Words Containing "xem"
chờ xem
dăm xem
rán xem
xem bệnh
xem bói
xem chừng
xem hát
xem hội
xem khinh
xem lễ
xem mạch
xem mặt
xem ngày
xem vừng
xem xét
xem xét
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...