dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Pháp

xứ

Words Containing "xứ"

bản xứ
biệt xứ
bỏ xứ
cân xứng
cha xứ
giao tế xứ
giáo xứ
hàng xứ
tương xứng
tứ xứ
xứ đạo
xuất xứ
xuất xứ
xức
xức dầu
xức dầu
xứng
xứng đáng
xứng đáng
xứng chức
xứng hợp
xứng đôi
xứng vai
xứng ý
xứ sở
xứ sở
xứ uỷ
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...