yea

/jei/
Học thuật
Thân thiện
yea

The senator voted yea on the new environmental bill.

Định nghĩa
  1. Phó từ (Từ cổ):

    • Vâng, được, phải: Dùng để biểu thị sự đồng ý, khẳng định, hoặc tán thành, tương đương với "yes" trong tiếng Anh hiện đại.
    • Thật vậy, quả thực: Dùng để nhấn mạnh hoặc khẳng định thêm một ý vừa nêu, tương đương với "indeed" hoặc "truly".
  2. Danh từ:

    • Phiếu thuận, sự tán thành: phiếu hoặc hành động biểu quyết đồng ý.
    • Người bỏ phiếu thuận: Người biểu quyết đồng ý.
dụ sử dụng
  • Phó từ:

    • "Do you agree?" he asked. "Yea," I replied. ("Anh đồng ý không?" anh ấy hỏi. "Vâng," tôi đáp.)
    • He was a good man, yea, a great man. (Ông ấy một người tốt, thật vậy, một người vĩ đại.)
  • Danh từ:

    • The bill passed with 50 yeas and 30 nays. (Dự luật được thông qua với 50 phiếu thuận 30 phiếu chống.)
    • All the yeas were counted. (Tất cả các phiếu thuận đã được kiểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The yeas have it": Một công bố chính thức trong các cuộc bỏ phiếu, cho biết số phiếu thuận nhiều hơn số phiếu chống.
    • After the vote, the speaker announced, "The yeas have it." (Sau khi bỏ phiếu, chủ tọa tuyên bố, "Phiếu thuận chiếm đa số.")
Biến thể từ gần giống
  • Aye (phó từ & danh từ): Một từ đồng nghĩa cổ khác của "yes", vẫn còn được dùng trong các cuộc bỏ phiếu trang trọng, đặc biệt trong nghị viện.
    • All in favor say "aye". (Tất cả những ai tán thành hãy nói "aye".)
Từ đồng nghĩa
  • Yes: Vâng, , được (từ hiện đại phổ biến nhất).
  • Indeed: Quả thực, thật vậy (dùng để nhấn mạnh).
  • Affirmative: Sự khẳng định (trang trọng).
Từ trái nghĩa
  • Nay: Không, phiếu chống (từ cổ tương ứng với "no").
  • No: Không.
yea

The senator voted yea on the new environmental bill.

phó từ & danh từ
  1. (từ cổ,nghĩa cổ) (như) yes
    • to answer someone yea
      trả lời ai rằng được