yea
/jei/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Phó từ (Từ cổ):
- Vâng, được, phải: Dùng để biểu thị sự đồng ý, khẳng định, hoặc tán thành, tương đương với "yes" trong tiếng Anh hiện đại.
- Thật vậy, quả thực: Dùng để nhấn mạnh hoặc khẳng định thêm một ý vừa nêu, tương đương với "indeed" hoặc "truly".
Danh từ:
- Phiếu thuận, sự tán thành: Lá phiếu hoặc hành động biểu quyết đồng ý.
- Người bỏ phiếu thuận: Người biểu quyết đồng ý.
Ví dụ sử dụng
Phó từ:
- "Do you agree?" he asked. "Yea," I replied. ("Anh có đồng ý không?" anh ấy hỏi. "Vâng," tôi đáp.)
- He was a good man, yea, a great man. (Ông ấy là một người tốt, thật vậy, một người vĩ đại.)
Danh từ:
- The bill passed with 50 yeas and 30 nays. (Dự luật được thông qua với 50 phiếu thuận và 30 phiếu chống.)
- All the yeas were counted. (Tất cả các phiếu thuận đã được kiểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The yeas have it": Một công bố chính thức trong các cuộc bỏ phiếu, cho biết số phiếu thuận nhiều hơn số phiếu chống.
- After the vote, the speaker announced, "The yeas have it." (Sau khi bỏ phiếu, chủ tọa tuyên bố, "Phiếu thuận chiếm đa số.")
Biến thể và từ gần giống
- Aye (phó từ & danh từ): Một từ đồng nghĩa cổ khác của "yes", vẫn còn được dùng trong các cuộc bỏ phiếu trang trọng, đặc biệt là trong nghị viện.
- All in favor say "aye". (Tất cả những ai tán thành hãy nói "aye".)
Từ đồng nghĩa
- Yes: Vâng, có, được (từ hiện đại phổ biến nhất).
- Indeed: Quả thực, thật vậy (dùng để nhấn mạnh).
- Affirmative: Sự khẳng định (trang trọng).
Từ trái nghĩa
- Nay: Không, phiếu chống (từ cổ tương ứng với "no").
- No: Không.
phó từ & danh từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) (như) yes
- to answer someone yeatrả lời ai rằng được