yea

/jei/
phó từ & danh từ
  1. (từ cổ,nghĩa cổ) (như) yes
    • to answer someone yea
      trả lời ai rằng được

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "yea"

yea
The senator voted yea on the new environmental bill.