dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Anh

yết

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • »
  • »»

Words Containing "yết"

mai cốt cách, tuyết tinh thần
mật huyết
nghịch thuyết
nghị quyết
nhất quyết
nhiệt huyết
niêm yết
nội tuyết
nục huyết
đốm xuất huyết
phán quyết
phản thuyết
phụ khuyết
phủ quyết
quả quyết
quyết
quyết chí
quyết chiến
quyết định
quyết định luận
quyết kế thừa cơ
quyết khoa
quyết liệt
quyết nghị
quyết nhiên
quyết đoán
quyết đoán luận
quyết tâm
quyết thắng
quyết thực vật
Quyết Tiến
quyết toán
quyết tử
quyết ý
rong huyết
sắt huyết
sò huyết
sốt xuất huyết
sung huyết
tâm huyết
tà thuyết
thảo quyết minh
thổ huyết
thương thuyết
thuyết
thuyết giáo
thuyết khách
thuyết lí
thuyết lý
thuyết minh
thuyết pháp
thuyết phục
thuyết trình
thuyết trình viên
tiên quyết
tiểu thuyết
tiểu thuyết hóa
tiểu tuyết
tơ huyết
Tôn Thất Thuyết
trảm quyết
trăng khuyết
trần thuyết
trích huyết
triều yết
Trong tuyết đưa than
trực khuẩn-huyết
trượt tuyết
truyền thuyết
tụ huyết
tụ huyết trùng
Tùng Tuyết đạo nhân
tự quuyết
tự quyết
tuyết
tuyết cừu
tuyết hận
tuyết lở
Tuyết Nghĩa
tuyết sỉ
tuyết sương
ức thuyết
ứ huyết
ưu khuyết
ưu khuyết điểm
váng huyết
vầng trăng chưa khuyết
vĩnh quyết
vi ti huyết quản
xã thuyết
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...