sono

Học thuật
Thân thiện
sono

La sono de ce film d'animation est très claire et immersive.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự lồng tiếng: Hành động thêm lời nói, âm thanh hoặc hiệu ứng âm thanh vào một bộ phim, chương trình truyền hình hoặc sản phẩm nghe nhìn khác sau khi quay phim.
    • Sự trang âm: Quá trình xử lý kỹ thuật để cải thiện, điều chỉnh hoặc bổ sung âm thanh cho một sản phẩm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La sono de ce film d'animation a été faite par des acteurs célèbres. (Việc lồng tiếng cho bộ phim hoạt hình này được thực hiện bởi các diễn viên nổi tiếng.)
    • La qualité de la sono est essentielle pour une bonne expérience cinématographique. (Chất lượng trang âmyếu tố thiết yếu cho một trải nghiệm điện ảnh tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être en sono": đang trong quá trình lồng tiếng hoặc xửâm thanh.
    • Le documentaire est encore en sono, il ne sera pas prêt avant un mois. (Phim tài liệu vẫn đang trong quá trình lồng tiếng, sẽ không sẵn sàng trước một tháng nữa.)
Biến thể từ gần giống
  • Sonoriser (động từ): lồng tiếng, trang bị âm thanh.

    • Il faut sonoriser la salle pour le concert. (Cần phải trang bị âm thanh cho phòng để tổ chức buổi hòa nhạc.)
  • Sonorisé, e (tính từ): đã được lồng tiếng, đã âm thanh.

    • Une version sonorisée du film muet. (Một phiên bản đã được lồng tiếng của bộ phim câm.)
Từ đồng nghĩa
  • Doublage: sự lồng tiếng (thường dùng cho phim).
  • Post-synchronisation: hậu kỳ đồng bộ âm thanh.
Lưu ý
  • "Sono" là từ viết tắt thân mật, không trang trọng của "sonorisation". thường được dùng trong ngữ cảnh giao tiếp thông thường hoặc trong giới làm phim, truyền thông.
  • Từ này không nên nhầm lẫn với "son" (âm thanh) hoặc "sonore" (thuộc về âm thanh, âm lượng lớn).
sono

La sono de ce film d'animation est très claire et immersive.

danh từ giống cái (viết tắt của sonorisation)
  1. (thân mật) sự lồng tiếng
  2. (thân mật) sự trang âm