action
/'ækʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự hoạt động: Trạng thái hoặc quá trình đang làm việc, vận hành.
- Hành động: Việc làm cụ thể, có chủ đích của một người hoặc nhóm người.
- Tác dụng, ảnh hưởng: Hiệu quả hoặc sức ảnh hưởng của một lực, chất, hoặc yếu tố lên một đối tượng khác.
- Công trạng: Hành động xuất sắc, đáng khen ngợi, thường trong lĩnh vực quân sự hoặc xã hội.
- Cuộc chiến đấu: Hành động quân sự, trận đánh.
- Bộ điệu: Cử chỉ, động tác của diễn viên trên sân khấu.
- Nhiệt tình; sự hùng biện: Sức mạnh biểu cảm trong lời nói hoặc hành động.
- (Văn học) Cốt truyện: Chuỗi sự kiện chính tạo nên nền tảng của một tác phẩm kịch, tiểu thuyết.
- (Văn học) Tiến trình (kịch): Nhịp độ và sự phát triển của các sự kiện trong một vở kịch.
- (Luật học, pháp lý) Vụ kiện; tố quyền: Thủ tục pháp lý được khởi xướng trước tòa án để đòi hỏi hoặc bảo vệ một quyền lợi.
- (Kinh tế) Tài chính Cổ phần, cổ phiếu: Phần vốn góp trong một công ty cổ phần, được đại diện bằng một chứng chỉ, mang lại cho người sở hữu các quyền lợi kinh tế.
Ví dụ sử dụng
- Sự hoạt động/Hành động:
- Aimer l'action. (Thích hoạt động.)
- Il est temps de passer à l'action. (Đã đến lúc chuyển sang hành động.)
- Bonne action. (Hành động tốt.)
- Tác dụng, ảnh hưởng:
- Action chimique. (Tác dụng hóa học.)
- Exercer une action sur l'environnement. (Có ảnh hưởng đến môi trường.)
- Công trạng/Cuộc chiến đấu:
- Action d'éclat. (Công trạng hiển hách, chiến công.)
- Soldat intrépide dans l'action. (Người lính dũng cảm trong chiến đấu.)
- Bộ điệu/Nhiệt tình:
- Action d'un acteur. (Bộ điệu của một diễn viên.)
- Parler avec action. (Nói một cách hùng biện.)
- (Văn học) Cốt truyện/Tiến trình:
- Action intéressante. (Cốt truyện lý thú.)
- Action rapide. (Tiến trình dồn dập.)
- (Luật học) Vụ kiện:
- Intenter une action contre quelqu'un. (Kiện ai đó.)
- Action en justice. (Vụ kiện ở tòa.)
- (Kinh tế) Cổ phiếu:
- Acheter des actions. (Mua cổ phiếu.)
- Société par actions. (Công ty cổ phần.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Homme/Femme d'action: Người (nam/nữ) của hành động, chỉ người thích và giỏi hành động thực tế hơn là lý thuyết.
- Mettre en action: Đưa vào hoạt động, khởi động (một kế hoạch, máy móc).
- Entrer en action: Bắt đầu hoạt động, bước vào cuộc (thường dùng trong quân sự hoặc thể thao).
- Action en retour: Tác dụng ngược lại, phản ứng ngược (thường trong vật lý, hóa học hoặc xã hội).
Biến thể và từ gần giống
- Actionnaire (danh từ): Cổ đông, người sở hữu cổ phiếu.
- Actionner (động từ): Khởi động (máy móc); (luật) kiện, thưa.
- Actionnable (tính từ): Có thể kiện được (trong pháp lý).
- Actionné (tính từ): Được dẫn động (bằng cơ khí).
- Inaction (danh từ): Sự không hoạt động, sự trì trệ.
Từ đồng nghĩa
- Acte: Hành động, hành vi (thường nhấn mạnh tính chất đã hoàn thành của hành động).
- Activité: Hoạt động, sự năng động.
- Effet: Hiệu ứng, tác dụng.
- Combat: Trận chiến, cuộc chiến.
- Poursuite (luật): Sự truy tố, vụ kiện.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ "action" trong tiếng Pháp như trong tiếng Anh. Các cụm từ thường là cấu trúc danh từ + giới từ.) - Passer à l'action: Chuyển sang hành động. - Être en action: Đang hoạt động, đang thi đấu. - Se mettre en action: Bắt tay vào hành động.
Thành ngữ liên quan
- Les actions et les gestes: Chỉ toàn bộ cử chỉ, hành động (của một người).
- Une action de grâce: (Thường số nhiều: ) Lời tạ ơn, nghi thức tôn giáo để tạ ơn.
danh từ giống cái
- sự hoạt động
- Homme d'actionngười hoạt động
- Aimer l'actionthích hoạt động
- sự thực hành
- Mettre en actionđưa ra thực hành
- Entrer en actionđi vào hoạt động
- hành động
- Bonne actionhành động tốt
- Verbe d'action (opposé au "verbe d'état")động từ chỉ hành động (trái với " động từ chỉ trạng thái")
- L'action de transportersự vận tải
- Pensées, paroles et actionstư tưởng, lời nói và hành động
- "Les actions les plus décisives de notre vie (...) sont le plus souvent des actions inconsidérées" (Gide)những hành động có tính cách quyết định nhất trong đời chúng ta (...) thường là những hành động ít suy tính nhất
- Il est temps de passer à l'actionđã đến lúc chuyển sang hành động
- tác dụng, ảnh hưởng
- Action chimiquetác dụng hóa học
- Le gaz est comprimé par l'action d'un pistonkhí bị nén dưới tác dụng của pixtông
- Exercer une action surcó ảnh hưởng đến
- Action démagnétisantetác dụng khử từ
- Action détergentetác dụng tẩy rửa
- Action oxydantetác dụng o xy hoá
- Action perturbatricetác dụng gây nhiễu
- Action réductricetác dụng giảm, tác dụng khử
- Action en retourtác dụng ngược lại
- công trạng
- Action d'éclatcông trạng hiển hách, chiến công
- cuộc chiến đấu
- Soldat intrépide dans l'actionanh bộ đội dũng cảm trong chiến đấu
- bộ điệu
- Action d'un acteurbộ điệu một diễn viên
- nhiệt tình; sự hùng biện
- Parler avec actionnói hùng biện
- (văn học) cốt truyện
- Action intéressantecốt truyện lý thú
- (văn học) tiến trình (kịch)
- Action rapidetiến trình dồn dập
- (luật học, pháp lý) vụ kiện; tố quyền
- Action en justicevụ kiện ở tòa
- Intenter une action contre qqnkiện ai
- Intenter une action en recherche de paternitékiện truy tầm phụ hệ
- Action civiletố quyền dân sự
- Action publiquequyền công tố
- (kinh tế) tài chính cổ phần, cổ phiếu
- Emettre/acheter des actionsphát hành/mua cổ phiếu
- Société par actionscông ty cổ phần
- Action nominative/au porteurcổ phiếu ký danh/vô danh
- Dividendes d'une actioncổ tức (tiền lời của một cổ phần)