ó
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Một loài chim săn mồi thuộc họ Ưng, có mỏ quặp và móng vuốt sắc nhọn, thường được gọi là diều hâu: Từ này dùng để chỉ một loài chim ăn thịt có kích thước lớn, thường bay lượn trên cao để tìm kiếm con mồi.
Trạng từ (thường dùng trong khẩu ngữ):
- Kêu, hô to lên một cách ầm ĩ, inh ỏi: Dùng để miêu tả hành động la hét, hò reo hoặc tạo ra tiếng động lớn của một đám đông.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Trên bầu trời, một con ó đang lượn vòng tìm mồi.
- Truyền thuyết kể rằng Thạch Sanh đã dùng cung tên bắn ó để cứu công chúa.
Trạng từ:
- Cổ động viên hai đội bóng đang la ó cổ vũ rất nhiệt tình.
- Đám đông tụ tập trước tòa nhà, ó lên để phản đối quyết định mới.
Các cách sử dụng nâng cao
"La ó": Cụm động từ phổ biến, chỉ việc hò hét, phản đối ồn ào.
- Người dân la ó phản đối dự án gây ô nhiễm môi trường.
"Ó lên": Kêu to lên một cách đột ngột, thường vì phấn khích, giận dữ hoặc đau đớn.
- Nghe tin thắng trận, cả khán đài ó lên vui sướng.
Biến thể và từ gần giống
- Diều hâu (danh từ): Từ đồng nghĩa phổ biến hơn cho nghĩa danh từ, chỉ loài chim săn mồi.
- Cắt (danh từ): Một loài chim săn mồi khác, nhỏ và nhanh nhẹn hơn ó.
- Ủn ỉn (trạng từ): Từ tượng thanh chỉ tiếng kêu của lợn, khác với tiếng la hét của con người.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Diều hâu, chim ưng, đại bàng (các loài chim săn mồi có họ hàng).
- Trạng từ: La hét, hò reo, hô hoán, inh ỏi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- La ó: (Đã giải thích ở mục trên).
- Hò ó: Cùng nghĩa với "la ó", chỉ sự reo hò, cổ vũ hoặc phản đối tập thể.
- Đám thanh niên hò ó làm náo loạn cả con phố.
Thành ngữ liên quan
- "Ó lên vì đau": Kêu to lên vì cảm thấy đau đớn đột ngột.
- Bị kẹp tay vào cửa, nó ó lên vì đau.
- "Im như thóc, la như ó": Thành ngữ mô tả sự tương phản giữa lúc im lặng và lúc ồn ào.
- Cả lớp lúc thì im như thóc, lúc lại la như ó khi nghe tin được nghỉ học.
- 1 dt Một loài diều hâu: Như Thạch Sanh đánh ó cứu nàng tiên (Tố-hữu).
- 2 trgt Kêu ầm ĩ: Có việc gì mà la ó thế?.