óp

Học thuật
Thân thiện
óp

Thóc óp nằm lẫn trong đống thóc chắc.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Lép, không chắc, không đầy đặn: Dùng để mô tả trạng thái của hạt, quả hoặc con vật khi bên trong không đầy, không nhiều thịt hoặc nhân, thường do thiếu chất dinh dưỡng hoặc không phát triển đầy đủ.
    • Gầy, ốm yếu (thường dùng cho động vật vỏ như cua): Chỉ con vật (đặc biệt cua) ít thịt, vỏ ngoài trông to nhưng bên trong rỗng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Mùa này mưa ít nên lúa nhiều hạt bị óp. (Mùa này ít mưa nên lúa nhiều hạt bị lép.)
    • Con cua này nhìn to nhưng óp, không nhiều thịt. (Con cua này nhìn to nhưng ốp, không nhiều thịt.)
    • Những trái bưởi bị óp thường nhẹ khô nước. (Những trái bưởi bị lép thường nhẹ khô nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "óp xác": (từ lóng) rất gầy, chỉ còn da bọc xương.
    • Sau trận ốm, anh ta óp xác đi trông thấy. (Sau trận ốm, anh ta gầy đi trông thấy.)
  • "óp e": (phương ngữ, ít dùng) có nghĩa tương tự "óp", chỉ sự lép kẹp, không đầy đặn.
Biến thể từ gần giống
  • Lép (tính từ): Có nghĩa gần như tương đương với "óp", thường dùng cho hạt lúa, ngô, đậu.
    • Hạt ngô này bị lép. (Hạt ngô này bị lép.)
  • Xẹp (tính từ): Chỉ trạng thái bị mất không khí bên trong, không còn căng phồng (như bong bóng, lốp xe). Khác với "óp" thường dùng cho vật rắn bên trong rỗng.
    • Quả bóng đã bị xẹp. (Quả bóng đã bị xẹp.)
  • Gầy (tính từ): Chỉ trạng thái ốm, thiếu thịt của người hoặc động vật nói chung. "Óp" thường nhấn mạnh sự trống rỗng bên trong lớp vỏ.
    • Con chó nhà hàng xóm trông rất gầy. (Con chó nhà hàng xóm trông rất gầy.)
Từ đồng nghĩa
  • Lép kẹp: (từ ghép) nhấn mạnh mức độ lép, không bên trong.
  • Rỗng ruột: (thành ngữ) chỉ trạng thái bên trong trống rỗng, không chất lượng.
Từ trái nghĩa
  • Chắc hạt: (tính từ) hạt đầy đặn, nặng.
    • Giống lúa này cho hạt rất chắc. (Giống lúa này cho hạt rất chắc.)
  • Mập / Béo: (tính từ) chỉ động vật nhiều thịt, đầy đặn.
    • Mua con cua mập một chút. (Mua con cua béo một chút.)
Thành ngữ liên quan
  • Óp như cua lột: So sánh để chỉ sự gầy gò, ốm yếu đến mức trông rất tội nghiệp, giống như con cua mới lột xác (vỏ ngoài to nhưng bên trong rất ít thịt).
    • Ốm dậy, óp như cua lột. (Ốm dậy, gầy như cua lột.)
óp

Thóc óp nằm lẫn trong đống thóc chắc.

  1. t. Lép, không được chắc: Thóc óp, cua óp