úng

Học thuật
Thân thiện
úng

Một cánh đồng lúa bị úng sau trận mưa lớn.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Bị ngập nước lâu ngày, nước đọng không thoát được: Chỉ tình trạng đất đai, ruộng đồng bị nước tràn ngập đọng lại trong thời gian dài, gây khó khăn cho canh tác hoặc sinh hoạt.
    • (Phương ngữ) Bị thối, hỏng do ẩm ướt: Dùng để chỉ trái cây, thực phẩm bị hư hỏng, thối rữa bị ẩm ướt quá lâu.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Sau trận mưa lớn, cả cánh đồng đều bị úng nước. (Sau trận mưa lớn, cả cánh đồng đều bị ngập nước lâu ngày.)
    • Người nông dân đang tích cực chống úng cho ruộng lúa. (Người nông dân đang tích cực chống ngập úng cho ruộng lúa.)
    • Mấy quả cam để lâu trong hộp ẩm đã bị úng hết. (Mấy quả cam để lâu trong hộp ẩm đã bị thối hỏng hết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Úng thủy": Cụm từ Hán Việt, từ gốc của "úng", chỉ tình trạng ngập nước, đọng nước.

    • Công tác thoát úng thủykhu vực này rất khó khăn. (Công tác thoát nước ngậpkhu vực này rất khó khăn.)
  • "Chiêm khê, mùa úng": Thành ngữ chỉ những khó khăn, rủi ro trong nông nghiệp (vụ chiêm bị khô hạn, vụ mùa bị ngập úng).

    • Làm nông phải đối mặt với cảnh "chiêm khê, mùa úng". (Làm nông phải đối mặt với cảnh vụ chiêm thì hạn, vụ mùa thì úng.)
Biến thể từ gần giống
  • Ngập úng (cụm từ): Tình trạng ngập nước nghiêm trọng kéo dài.

    • Đường phố thường xuyên ngập úng sau mỗi trận mưa. (Đường phố thường xuyên bị ngập nặng sau mỗi trận mưa.)
  • Ủng (động từ, phương ngữ): Có nghĩa tương tự "úng" khi chỉ sự thối rữa.

    • Trái cây bị ủng để nơi ẩm thấp. (Trái cây bị thối để nơi ẩm thấp.)
Từ đồng nghĩa
  • Ngập: Bị nước tràn ngập (có thể thời gian ngắn hơn).
  • Đọng nước: Nước tụ lại, không chảy đi.
  • Thối: Bị phân hủy, hư hỏng (nghĩa trong phương ngữ).
Từ trái nghĩa
  • Khô ráo: Không nước đọng, không ẩm ướt.
  • Thoát nước: Nước được rút đi, không còn đọng lại.
  • Tươi: Còn mới, chưa bị hư hỏng (đối với thực phẩm).
Thành ngữ liên quan
  • "Chống úng như chống giặc": Nhấn mạnh sự cấp bách quan trọng của việc chống ngập úng trong sản xuất nông nghiệp.
    • Người dân vùng trũng phải "chống úng như chống giặc" mỗi mùa mưa. (Người dân vùng trũng phải chống ngập úng rất quyết liệt mỗi mùa mưa.)
úng

Một cánh đồng lúa bị úng sau trận mưa lớn.

  1. đg. Úng thuỷ (nói tắt). Chiêm khê, mùa úng. Chống úng cho các ruộng trũng.