ổng

Học thuật
Thân thiện
ổng

Ổng đang đọc báo trên ghế trong vườn.

Định nghĩa
  1. Đại từ (danh xưng):
    • Ông ấy: Từ dùng để chỉ người đàn ông lớn tuổi hơn hoặc địa vị, thay thế cho đại từ nhân xưng ngôi thứ ba số ít "ông ấy". Đây cách nói thân mật, phổ biến trong khẩu ngữ miền Nam Việt Nam.
dụ sử dụng
  • Đại từ:
    • Ổng mới về hưu hồi tuần trước. (Ông ấy mới về hưu hồi tuần trước.)
    • Con nhớ hỏi ý kiến của ổng trước đã. (Con nhớ hỏi ý kiến của ông ấy trước đã.)
    • Ổng nói chiều nay sẽ ghé thăm nhà mình. (Ông ấy nói chiều nay sẽ ghé thăm nhà mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn nói thân mật, suồng sã: "Ổng" thường được dùng trong các tình huống giao tiếp thân thiết, không trang trọng, thể hiện sự gần gũi, quen biết hoặc một thái độ bình dân.

    • Ổng dễ tính lắm, cứ nói chuyện tự nhiên đi. (Ông ấy dễ tính lắm, cứ nói chuyện tự nhiên đi.)
  • Dùng để ám chỉ một người cụ thể đã được đề cập trước đó: Trong hội thoại, sau khi đã xác định đối tượng, người ta thường dùng "ổng" để tiếp tục nói về người đó.

    • Bác Hai đó hả? Ổng đangtrong vườn. (Bác Hai đó hả? Ông ấy đangtrong vườn.)
Biến thể từ gần giống
  • Bả (đph): ấy. Cách gọi tương tự dành cho phụ nữ lớn tuổimiền Nam.

    • Bả mẹ của bạn tôi. ( ấy mẹ của bạn tôi.)
  • Ảnh (đph): anh ấy. Cách gọi thân mật chỉ người đàn ông trẻ tuổi hơnmiền Nam.

    • Ảnh đi công tác rồi. (Anh ấy đi công tác rồi.)
  • Cổ (đph): ấy. Cách gọi thân mật chỉ người phụ nữ trẻ tuổimiền Nam.

    • Cổ làm ở bệnh viện. ( ấy làm ở bệnh viện.)
Từ đồng nghĩa
  • Ông ấy: Từ phổ thông, dùng được trong mọi ngữ cảnh, từ trang trọng đến thân mật.
  • Ông ta: Cách gọi có thể mang sắc thái xa cách, không thân thiết hoặc thiếu tôn trọng hơn.
Lưu ý sử dụng
  • Phạm vi sử dụng: Từ "ổng" chủ yếu được sử dụng trong phương ngữ Nam Bộ. Khi giao tiếp với người từ các vùng miền khác hoặc trong văn viết trang trọng, nên dùng từ phổ thông "ông ấy".
  • Sắc thái: Từ này mang sắc thái thân mật, suồng sã. Không nên dùng "ổng" để gọi những người cần sự tôn kính tuyệt đối (như trong các nghi lễ trang trọng) hoặc khi lần đầu gặp mặt một người lớn tuổi chưa sự cho phép về cách xưng hô.
ổng

Ổng đang đọc báo trên ghế trong vườn.

  1. (đph)d. ông ấy.