đì
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (thông tục):
- Bìu dái: Bộ phận cơ thể nam giới chứa tinh hoàn.
- Động từ (thông tục):
- Mắng chửi, quở trách nặng lời: Hành động la mắng, chỉ trích ai đó một cách gay gắt và nghiêm khắc.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Anh ta bị đau ở đì. (Anh ta bị đau ở bìu dái.)
- Bệnh sa đì cần được điều trị sớm. (Bệnh sa bìu dái cần được điều trị sớm.)
Động từ:
- Sếp đì anh ấy một trận vì làm hỏng việc. (Sếp mắng anh ấy một trận vì làm hỏng việc.)
- Đừng có làm bậy kẻo bị đì. (Đừng có làm bậy kẻo bị mắng nặng lời.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Bị đì một trận": Bị mắng mỏ, quở trách một cách thậm tệ.
- Thằng bé ham chơi quên học, tối về bị bố đì một trận. (Thằng bé ham chơi quên học, tối về bị bố mắng một trận thậm tệ.)
Biến thể và từ gần giống
- Bìu dái (danh từ, trang trọng hơn): Cách gọi trang trọng hơn cho bộ phận sinh dục nam tương tự.
- Mắng (động từ): La rầy, quở trách (nghĩa rộng và phổ biến hơn, ít mang sắc thái thô tục).
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Bìu, bọc dái.
- Động từ: Chửi, mắng nhiếc, quở trách, la mắng.
Lưu ý sử dụng
- Từ "đì" là từ thông tục, mang sắc thái khá thô tục, đặc biệt khi dùng làm danh từ. Nên tránh sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng, lịch sự.
- Khi dùng làm động từ, từ này thể hiện mức độ mắng mỏ rất nặng nề.
- 1 d. (thgt.). Bìu dái. Bệnh sa đì.
- 2 đg. (thgt.). Mắng nặng lời. Bị đì một trận.