dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Pháp
đói
Words Containing "đói"
bỏ đói
chết đói
háu đói
Họ Đặng chết đói
nghèo đói
nhịn đói
đói bụng
đói kém
đói khát
đói khổ
đói khó
đói lả
đói lòng
đói mèm
đói meo
đói ngấu
đoi đói
túng đói
xấu đói
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...