đắm
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Chìm xuống nước: Chỉ trạng thái một vật thể bị chìm hoàn toàn xuống dưới mặt nước, thường do tai nạn hoặc hư hỏng.
- Say mê, chìm đắm: Chỉ trạng thái tinh thần hoàn toàn tập trung, bị cuốn hút và đắm chìm vào một cảm xúc, suy nghĩ hoặc hoạt động nào đó, đến mức quên đi xung quanh.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa chìm xuống nước:
- Con tàu đắm sau khi va phải đá ngầm. (Con tàu chìm sau khi va phải đá ngầm.)
- Ngư dân tìm thấy xác một chiếc thuyền đắm từ lâu. (Ngư dân tìm thấy xác một chiếc thuyền chìm từ lâu.)
Nghĩa say mê, chìm đắm:
- Cô ấy đắm mình trong những trang sách. (Cô ấy say mê trong những trang sách.)
- Anh ấy đắm say nghe bản nhạc cổ điển. (Anh ấy chìm đắm nghe bản nhạc cổ điển.)
Các cách sử dụng nâng cao
"đắm chìm": Nhấn mạnh trạng thái say mê, tập trung sâu vào một thứ gì đó.
- Ông già đắm chìm trong những kỷ niệm xưa. (Ông già chìm đắm trong những kỷ niệm xưa.)
"đắm đuối": Thể hiện sự say đắm, mê mẩn, thường trong tình cảm, có thể mang sắc thái thiếu tỉnh táo.
- Ánh mắt đắm đuối của người yêu nhau. (Ánh mắt say đắm của người yêu nhau.)
Biến thể và từ gần giống
Đắm đuối (tính từ): Say đắm, mê mẩn (thường dùng cho tình cảm).
- Một tình yêu đắm đuối. (Một tình yêu say đắm.)
Chìm đắm (động từ): Từ ghép đồng nghĩa, nhấn mạnh trạng thái say mê, đắm chìm.
- Chìm đắm trong công việc. (Say mê trong công việc.)
Từ đồng nghĩa
- Chìm: Lặn xuống, không nổi trên mặt nước (nghĩa vật lý).
- Say mê: Yêu thích, tập trung cao độ vào điều gì đó (nghĩa tinh thần).
- Mê đắm: Say mê, đam mê mãnh liệt.
Từ trái nghĩa
- Nổi: Ở trên mặt nước, không chìm.
- Tỉnh táo: Có ý thức rõ ràng, không bị cuốn hút quá mức.
Thành ngữ liên quan
Đắm thuyền: Chỉ việc thuyền bị chìm, thường dùng trong các bản tin về tai nạn.
- Tin tức về vụ đắm thuyền trên sông. (Tin tức về vụ chìm thuyền trên sông.)
Đắm say: Thể hiện sự đam mê, yêu thích đến mức tột độ.
- Đắm say với nghệ thuật. (Say mê với nghệ thuật.)
- đgt. 1. Chìm xuống nước: Thuyền đắm ở cửa sông 2. Say mê, như bị chìm ngập vào: Nghe càng đắm, ngắm càng say, lạ cho mặt sắt cũng ngây vì tình (K).