dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Anh

ị

  • ««
  • «
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • »
  • »»

Words Containing "ị"

dã vị
dễ chịu
dị
Dị An cư sĩ
dị bản
dị bào
dị biến thái
dị bội
dị cảm
dịch
dịch âm
dị chất
dịch bản
dịch giả
dịch giọng
dịch hạch
dịch hoàn
dịch lệ
dịch mã
dịch ngược
dịch phẩm
dịch rỉ
dịch tả
dịch tễ
dịch tễ học
dịch thấm
dịch thuật
dị chủng
dịch vị
dịch vụ
dịch xuôi
dị dạng
di dịch
dị dưỡng
diễn dịch
diễn kịch
dị giao
dị giáo
dị hình
dị hoá
dị hóa
dị hợp tử
dị hướng
dị kì
dị kỳ
dị nghị
dị nhân
dị nhiễm
dị đoan
dị đồng
dịp
dịp chầy
dị phát sinh
dị sắc
dị sản
dị sinh trưởng
dị sự
dị tật
dị thường
dị tộc
dị trị
dị trương
dị tướng
dịu
dịu bớt
dịu dàng
dìu dịu
dịu giọng
dịu hiền
dị ứng
dị ứng học
dị ứng nguyên
dịu ngọt
dị ứng thể
dị vật
dị vòng
dua nịnh
dự bị
dư địa chí
dự định
du lịch
dung dị
dung dịch
dưỡng bịnh
dương lịch
dư vị
êm dịu
đề nghị
đen kịt
đen nghịt
  • ««
  • «
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...