dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Anh

ị

  • ««
  • «
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • »
  • »»

Words Containing "ị"

đen sịt
đế vị
đề vịnh
gạch chịu lửa
gai thị
gánh chịu
ganh tị
gặp dịp
gà vịt
ghế bị cáo
ghen tị
giả định
gia đình trị
giai vị
giám định
giám định viên
giám thị
giản dị
gian địa cực
gian địa tầng
gián nghị
gian nịnh
giao dịch
giá thị trường
giá trị
giá trị giao dịch
giá trị đổi chác
giá trị sử dụng
giá trị thặng dư
gia vị
giày gia định
giết thịt
giữ rịt
góc nhị diện
góc đồng vị
gột vịt
hách dịch
hài kịch
hai quốc tịch
hải vị
hạ lịnh
hạ nghị sĩ
hạ nghị viện
hàng thịt
hạn định
Hàn Sinh bị luộc
hảo vị
hậu bị
hậu thuộc địa
hịch
Hịch tướng sĩ
hiểm địa
hiện dịch
hiến định
hiệp định
hiệp nghị
hiểu thị
hí kịch
hình dịch
hoạch định
hoàn bị
hoang địa
hòa nhịp
hoán vị
Họ Đào vận bịch
hoa thị
hoạt kịch
hoá trị
học vị
hội nghị
hồi tị
hỗn dịch
hộ tịch
huấn thị
hưng thịnh
hướng địa
hương vị
hữu nghị
hư vị
huyện lị
huý kị
Huỳnh Tịnh Của
địa
địa đạo
địa đầu
địa bạ
địa bàn
địa bộ
địa các
địa cầu
  • ««
  • «
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...