dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Anh
ị
««
«
1
2
3
4
5
»
»»
Words Containing "ị"
chị hằng
chỉ định
chỉ nhị
chính pháp thị tào
chỉnh trị
chính trị
chính trị gia
chính trị phạm
chính trị viên
chị nuôi
chịt
chỉ thị
chỉ thị màu
chịu
chịu đầu hàng
chịu chết
chịu chuyện
chịu cực
chịu cứng
chịu hàng
chịu đi
chịu khổ
chịu khó
chịu lãi
chịu lễ
chịu lỗ
chịu lời
chịu lỗi
chịu lửa
chịu lụy
chịu nhịn
chịu nhục
chịu non
chịu đòn
chịu ơn
chịu phép
chịu tải
chịu tang
chịu tho
chịu thua
chịu tội
chịu tốt
chịu trống
chịu đực
chịu đựng
chữa bịnh
chuẩn bị
chức dịch
chức vị
chủ định
chứ lị
chứng bịnh
chụt chịt
chủ tịch
chủ tịch đoàn
chư vị
chuyển dịch
chuyên trị
chuyển vị
cổ địa lý
cố định
cố định luận
con bịnh
công lịch
công nghị
Cống Vị
con thịt
cô tịch
có vị
cụ bị
cục kịch
cục mịch
cụ kị
cùng tịch
cười nịnh
cường địch
cương nghị
cuống nhị
cường thịnh
cương vị
cừu địch
cừu thị
dạ dịp
dằng dịt
danh vị
dân tị nạn
dạ thị
da thịt
dấu hoa thị
dấu thị thực
««
«
1
2
3
4
5
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...