's

/s, z/
(viết tắt) của is, has, us, does
  1. (thông tục) (như) is
    • it 's raining
      trời mưa
    • what 's the matter?
      cái đấy?
    • she 's gone
      ta đã đi khỏi
  2. (thông tục) (như) has
    • he 's done it
      anh ấy đã làm việc đó rồi
  3. (thông tục) (như) us
    • let 's go
      nào chúng ta đi thôi
  4. (thông tục) (như) does
    • what 's he say about it?
      ý kiến của anh ấy về việc đó như thế nào?

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

's
It's a sunny day at the park.