éclairé

Học thuật
Thân thiện
éclairé

Le critique éclairé a écrit une analyse perspicace du film.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Sáng suốt, kiến thức rộng, được soi sáng (về trí tuệ): "Éclairé" mô tả một người sự hiểu biết sâu rộng, tầm nhìn khả năng phán đoán tốt, thườngkết quả của học vấn kinh nghiệm. Từ này nhấn mạnh đến sự khai sáng về mặt tư tưởng hoặc tri thức.
    • Được chiếu sáng, được làm sáng tỏ: Trong ngữ cảnh vật lý, "éclairé" có thể mô tả một không gian hoặc vật thể được ánh sáng chiếu rọi.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ (nghĩa sáng suốt):

    • Un public éclairé saura apprécier la complexité de cette œuvre. (Một công chúng sáng suốt sẽ biết trân trọng sự phức tạp của tác phẩm này.)
    • Il a pris une décision éclairée après avoir consulté plusieurs experts. (Anh ấy đã đưa ra một quyết định sáng suốt sau khi tham khảo ý kiến của nhiều chuyên gia.)
  • Tính từ (nghĩa được chiếu sáng):

    • La salle était parfaitement éclairée pour la lecture. (Căn phòng được chiếu sáng hoàn hảo để đọc sách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Un regard éclairé": một cái nhìn sáng suốt, một quan điểm căn cứ.

    • Grâce à son regard éclairé, elle a anticipé les problèmes. (Nhờ cái nhìn sáng suốt, ấy đã lường trước được các vấn đề.)
  • "Un choix éclairé": một sự lựa chọn cân nhắc, dựa trên hiểu biết đầy đủ.

    • Faites un choix éclairé en comparant toutes les options. (Hãy đưa ra một lựa chọn sáng suốt bằng cách so sánh tất cả các phương án.)
Biến thể từ gần giống
  • Éclairer (động từ): chiếu sáng, soi sáng, làm sáng tỏ.

    • Cette lampe éclaire bien la pièce. (Chiếc đèn này chiếu sáng căn phòng rất tốt.)
    • Son explication a éclairé le débat. (Lời giải thích của anh ấy đã làm sáng tỏ cuộc tranh luận.)
  • Éclairage (danh từ): ánh sáng, sự chiếu sáng; cách nhìn, quan điểm (theo nghĩa bóng).

    • L'éclairage de ce tableau est magnifique. (Ánh sáng trong bức tranh này thật tuyệt vời.)
    • Son intervention a apporté un nouvel éclairage sur le sujet. (Bài phát biểu của ông ấy đã đưa ra một góc nhìn mới về chủ đề.)
Từ đồng nghĩa
  • Avisé (adj): sáng suốt, thận trọng (nhấn mạnh sự thận trọng khôn ngoan).
  • Instruit (adj): có học thức, được giáo dục (nhấn mạnh kiến thức học thuật).
  • Lumineux (adj): sáng ngời, thông minh (có thể dùng theo nghĩa bóng).
Các cụm từ liên quan
  • À la lumière de / À l'éclairage de: dưới ánh sáng của, xét theo.
    • À la lumière des nouveaux éléments, nous devons revoir notre position. (Dưới ánh sáng của những yếu tố mới, chúng ta phải xem xét lại lập trường của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • Le siècle des Lumières: Thời kỳ Khai sáng (chỉ thế kỷ 18 ở châu Âu với những tiến bộ về tư tưởng triết học).
    • Voltaire était une figure majeure du siècle des Lumières. (Voltairemột nhân vật chủ chốt của thời kỳ Khai sáng.)
éclairé

Le critique éclairé a écrit une analyse perspicace du film.

tính từ
  1. sáng suốt
    • Critique éclairé
      nhà phê bình sáng suốt